Từ các hoa văn mềm mại trên mái ngói đình cổ tới những tượng linh thú uy nghi trước cổng miếu, những “bộ tứ” trong văn hóa Việt như tứ quý hay tứ linh thú không đơn thuần là họa tiết trang trí. Bên trong chúng ẩn chứa triết lý sống, tín ngưỡng, gu thẩm mỹ và một phần bản sắc sâu sắc của cộng đồng. Hành trình xuyên lịch sử của các hình tượng này minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Việt, luôn biến đổi mà không phai mờ.
Năm 1397, dưới thời Hồ Quý Ly, vốn là một quan lại cao dưới triều nhà Trần, Hình tượng “tứ quý” gồm bốn loài cây: tùng, cúc, trúc, mai từ lâu đã in đậm trong nghệ thuật trang trí Việt. Khi “tứ quý” được sử dụng làm motif chính trong trang trí cung đình dưới triều Nhà Nguyễn, chúng trở thành tiêu chuẩn thẩm mỹ cao, được chạm trổ trên pháp lam, đồ gỗ, mái ngói, tranh vẽ…
Bộ tứ tùng - cúc - trúc - mai. (Ảnh: Sưu tầm)
Mỗi loài cây trong tứ quý mang ý nghĩa riêng: tùng tượng trưng cho khí tiết kiên cường, trúc cho sự thanh cao giản dị, mai là biểu tượng mùa xuân, khởi đầu và sự sống mới, còn cúc mang nét thanh tao và bền bỉ. Sự kết hợp này không chỉ tạo nên cân bằng thẩm mỹ mà còn thể hiện triết lý hài hòa giữa con người và thiên nhiên, giữa nếp sống và tư tưởng của người Việt.
Khi tứ quý lan rộng tới đình làng, nhà cổ, chùa chiền, các họa tiết không chỉ mang tính trang trí mà trở thành biểu hiện của mong ước an yên, cuộc sống hòa hợp, phú quý, trường thọ. Người dân, qua nét chạm khắc, gửi gắm khát vọng gắn bó với tự nhiên, với cội nguồn song song với giá trị mang tính cộng đồng.
Song song với các loài cây cỏ, văn hóa Việt còn hình thành hệ thống linh thú biểu trưng thường được gọi là “tứ linh thú”: long (rồng), lân (kỳ lân), quy (rùa/rùa thần), phụng (phượng). Mỗi loài vật mang một ý nghĩa riêng, tổng hòa để bảo hộ, bảo vệ, mang lại điềm lành cho cộng đồng. Trong các công trình cung đình, đền miếu, đình làng, tượng hoặc hình chạm tứ linh thú thường xuất hiện trang trọng, với mong muốn cân bằng vũ trụ, giữ gìn trật tự và nhân tâm.
Tứ linh thú trong văn hóa Việt. (Ảnh: Sưu tầm)
Rồng (Long) giữ vị trí cao nhất trong Tứ Linh, biểu tượng cho thiên mệnh, vua chúa và sức mạnh điều hòa tự nhiên. Trong văn hóa lúa nước, rồng đại diện cho mưa thuận gió hòa, nguồn nước và mùa màng, những điều kiện sống căn bản của cộng đồng. Chính vì vậy, hình tượng rồng trong nghệ thuật Việt không chỉ là trang trí mà là tuyên ngôn quyền lực: người cai trị “khoác rồng” để khẳng định tính chính danh và sự kết nối với trời đất.
Mẫu Long Bào triều Nguyễn có thêu hình Rồng. (Ảnh: Tư liệu)
Lân (Kỳ Lân) lại mang sắc thái mềm mại hơn, biểu trưng cho đức hạnh, phúc lộc và sự an hòa trong đời sống. Vẻ hiền lành của Lân được xem là dấu hiệu của thời thịnh trị, khi xã hội ổn định, dân chúng no ấm. Hình tượng Lân được đặt trước cổng đình, chùa, phủ như linh vật trấn giữ, bảo vệ và mang phúc lành. Chính vì thế, Lân đại diện cho khía cạnh nhân văn, nhân trị của quyền lực và cho mong ước về trật tự yên bình.
Người ta quan niệm rằng múa Lân là hoạt động mang lại điềm lành cho những dịp lễ đặc biệt của Việt Nam. (Ảnh: Sưu tầm)
Quy (Rùa) là biểu tượng của sự trường tồn, trí tuệ và nền tảng bền vững của cộng đồng. Trong nhiều truyền thuyết Việt, rùa đóng vai trò như vị thần bảo hộ trí tuệ, gắn với đất, với cội nguồn và sự bền bỉ. Hình ảnh rùa đội bia, rùa trong đền miếu cho thấy niềm tin vào sự lâu dài của tri thức và truyền thống, điều nâng đỡ cả một nền văn hiến.
Hình ảnh con rùa gắn liền với vị thần Kim Quy trong các truyền thuyết của Việt Nam. (Ảnh: Sưu tầm)
Phụng (Phượng Hoàng) tượng trưng cho vẻ đẹp, sự thịnh trị và hòa hợp âm dương. Khi xuất hiện cùng rồng, phượng đại diện cho sự cân bằng của vũ trụ, của quyền uy và mỹ đức, của vua và hoàng hậu. Với dáng dấp thanh cao, phượng thể hiện chuẩn mực thẩm mỹ và đạo lý, là biểu tượng của hòa bình, trật tự và sự tinh tế trong văn hóa Việt.
Hình ảnh con rùa gắn liền với vị thần Kim Quy trong các truyền thuyết của Việt Nam. (Ảnh: Sưu tầm)
Tứ Linh khi đặt cạnh nhau tạo nên một hệ tư tưởng về quyền lực thiêng liêng, nơi con người tìm cách kết nối với vũ trụ. Chúng là sự hòa hợp giữa thiên nhiên, triều đình và tín ngưỡng dân gian; là ngôn ngữ biểu tượng giúp người Việt xưa khẳng định bản sắc, gửi gắm khát vọng về thiên mệnh, ổn định và thịnh vượng. Dù thời đại đã thay đổi, Tứ Linh vẫn tiếp tục sống trong nghệ thuật, kiến trúc và đời sống đương đại như một di sản văn hóa bền vững. Sự hiện diện của tứ linh thú khắp từ cung đình tới đình làng, từ kiến trúc sang đến văn hoá dân gian cho thấy niềm tin sâu sắc vào thế giới linh thiêng, vào việc cân bằng vũ trụ đồng thời thể hiện khát vọng bảo hộ, đoàn kết, bền vững của cộng đồng.
Khái niệm tứ bình không đơn giản là bốn bức tranh độc lập, mà là một tổ hợp có chủ đề: bốn khung cảnh mùa, bốn cảnh lao động hoặc bốn cảnh trang trọng. Tranh Hàng Trống, tranh dân gian các vùng đều sử dụng cách bố cục tứ bình để kể chuyện: câu cá, đốn củi, cày ruộng, đọc sách, những hành vi giản dị nhưng là xương sống của cộng đồng nông nghiệp. Qua cách sắp xếp này, nghệ thuật trở thành công cụ giáo dục, nhắc nhở đời sống đạo lý, lao động và lễ nghĩa.
Tranh Tố nữ là một trong những bức tứ bình nổi tiếng của Việt Nam. (Ảnh: Sưu tầm)
Ngoài ra, tứ bình còn là sân khấu thu nhỏ cho những biến thể phong cách: mỗi triều đại, mỗi làng nghề đưa vào bộ tứ những vật liệu, hoa văn hay loài chim khác nhau, tạo nên đa thanh cho cùng một chủ đề. Bởi thế khi nhìn một bộ tứ, ta vừa đọc được tính thẩm mỹ, vừa đọc được dấu ấn lịch sử, cách người xưa chọn lọc biểu tượng để thể hiện bản sắc vùng miền.
Điều đặc biệt ở các bộ tứ trong văn hóa Việt là khả năng thích ứng và lan tỏa sang nhiều tầng lớp xã hội. Ban đầu, Tứ Quý, Tứ Linh xuất hiện mạnh ở tầng lớp quý tộc, vua chúa, cung đình, những nơi có nhu cầu biểu đạt quyền lực, uy nghi, mỹ thuật cao. Nhưng theo thời gian, chúng dần xuống với dân gian, được biểu diễn trên tranh dân gian, đồ gốm, kiến trúc nhà ở, đình làng, chùa chiền…
Tùng, cúc, trúc, mai, đình Trung, xã Hà Yên (Hà Trung) thế kỷ XIX. (Ảnh: Elledecoration)
Sự lan truyền đó không làm mất đi chiều sâu ý nghĩa: Tứ Quý vẫn gợi nhắc bốn mùa, nhịp sống thiên nhiên; Tứ Linh vẫn gợi lên lòng tin vào thần linh, bảo hộ, quyền lực và đạo đức. Khi người dân bình thường treo tranh Tứ Bình, hoặc chạm tượng rùa trước đình làng, họ không chỉ tô mỹ cho không gian mà tiếp tục chắp nối với truyền thống, với giá trị tâm linh và cộng đồng.
Chính nhờ khả năng chuyển hóa linh hoạt ấy, các bộ tứ trở thành phần của văn hóa thường nhật, xuất hiện trong đời sống, tôn giáo, lễ hội khiến chúng trở nên bất tử theo thời gian.
Trong nhịp sống hiện đại với nhiều thay đổi, các bộ tứ trong văn hóa Việt vẫn giữ nguyên sức sống không chỉ như yếu tố trang trí, mà như biểu tượng sống động của tinh thần, triết lý và bản sắc Việt. Khi ta nhìn một bức tranh Tứ Quý, một phù điêu Tứ Linh, hay đơn giản là cây mai trước cửa nhà, ta không chỉ thấy cái đẹp, mà thấy truyền thống, thấy lịch sử, thấy niềm tin triền miên theo thời gian. Giữ gìn và trân trọng những biểu tượng ấy không chỉ là gìn giữ đồ cổ, mà là giữ gìn linh hồn văn hóa. Những “bộ tứ” trong văn hóa Việt qua hành trình xuyên lịch sử vẫn là sợi dây vô hình kết nối mỗi người Việt với cội nguồn, với thiên nhiên, với bản sắc và với nhau.