Hát Bội (Tuồng) là một loại hình nghệ thuật sân khấu cổ điển, độc đáo và lâu đời, đã tồn tại hàng trăm năm tại Việt Nam. Khác biệt với các loại hình kịch nghệ hiện đại, Hát Bội là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ca, vũ, nhạc và mỹ thuật ước lệ, tạo nên một bản sắc riêng biệt. Bài viết này sẽ chia sẻ về hành trình phát triển, những bí mật nghệ thuật của Hát Bội, và các nỗ lực đáng trân trọng đang giúp dòng chảy nghệ thuật này trường tồn.
Hát Bội là một dòng chảy nghệ thuật bắt nguồn từ rất sớm ở miền Bắc nhưng có những bước ngoặt lịch sử quan trọng khi được truyền bá vào miền Trung khoảng thế kỷ XVII, với công lao lớn thuộc về Đào Duy Từ trong việc phát triển sân khấu Tuồng. Sự lan truyền vào Nam Bộ khoảng thế kỷ XVIII và XIX đã gắn Hát Bội chặt chẽ với hoạt động văn hoá đình làng ở đồng bằng sông Cửu Long. Tại đây, nghệ thuật Tuồng đã hòa mình vào đời sống tâm linh và xã hội của người nông dân. Mỗi đình làng, ngoài gian thờ Thành Hoàng, nhất thiết phải có gian võ ca – nơi trình diễn Hát Bội. Trong các kỳ lễ hội lớn, việc trình diễn không chỉ mang ý nghĩa giải trí mà còn là một nghi thức trang trọng để dâng cúng Thần Thành Hoàng Bổn cảnh của làng, khẳng định vị thế của Hát Bội là một phần hồn cốt của văn hóa dân gian, không chỉ dừng lại ở phạm vi cung đình. Sự gắn bó với làng xã đã giúp loại hình nghệ thuật này duy trì sức sống bền bỉ, qua đó lưu giữ các câu chuyện lịch sử, đạo lý nhân sinh cho cộng đồng.
Sự đa dạng màu sắc của nghệ thuật Hát Bội (Ảnh: Sưu tầm)
Sức hấp dẫn trường tồn của Hát Bội nằm ở ngôn ngữ ước lệ được cách điệu hóa đến mức cao nhất trong mọi yếu tố. Sân khấu Hát Bội là một sân khấu tượng trưng tuyệt đối: bối cảnh được đơn giản hóa chỉ với một tấm phông vẽ mặt rồng và một chiếc bàn duy nhất có thể biến hóa thành hương án, quan án, hay ngọn núi tùy theo bối cảnh. Quy tắc hóa trang là một bộ mã màu phức tạp, nơi khuôn mặt diễn viên thể hiện rõ tính cách nhân vật: màu trắng hồng thường dành cho minh quân hay trung thần; màu xanh, mặt rằn dành cho hôn quân, gian thần; và màu đỏ hoặc đen dành cho võ tướng. Ngay cả điệu bộ diễn tả cũng là một chuỗi các kiểu cách được quy định nghiêm ngặt (ra cửa sanh, vào cửa tử; hay quy tắc không bao giờ được đưa lưng vào khán giả khi hát). Dàn nhạc Hát Bội cũng vô cùng độc đáo, phức tạp với nhiều loại nhạc cụ, đặc biệt là sáu loại trống (trống chiến, trống chầu...) tạo nên nhịp điệu oai hùng, bi tráng cho lời ca. Chính sự ước lệ tuyệt đối này đã nâng Hát Bội lên tầm nghệ thuật cổ điển đòi hỏi sự cảm thụ sâu sắc.
Quy tắc hóa trang riêng biệt (Ảnh: Sưu tầm)
Mặc dù đối diện với nhiều khó khăn, Hát Bội đang được hồi sinh nhờ tình yêu nghệ thuật và sự bền bỉ của các gia đình nghệ nhân. Nhiều gia tộc nghệ thuật ở Vĩnh Long, điển hình là gánh hát Đồng Thinh, đã duy trì truyền thống qua 3 – 4 thế hệ, trở thành những người giữ lửa cho di sản này. Nỗ lực bảo tồn còn được Nhà nước củng cố thông qua việc phong tặng danh hiệu Nghệ sỹ Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú, mở các lớp giảng dạy tại trường nghệ thuật địa phương, và chuẩn bị hồ sơ Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hơn nữa, Hát Bội đang tái sinh mạnh mẽ nhờ chiến lược du lịch văn hóa. Tỉnh Vĩnh Long đã biến Hát Bội thành sản phẩm du lịch đặc thù, tổ chức các suất diễn tại đình, miếu, và bảo tàng. Các phương thức mới như "Đốt đuốc lá dừa xem hát bội" được xây dựng để tạo sự tương tác cao, giúp du khách (đặc biệt là khách quốc tế) dễ dàng tiếp cận và hiểu về loại hình nghệ thuật cổ điển này. Việc gắn kết Hát Bội vào tour du lịch không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là con đường bền vững nhất để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa này trong thời đại mới.
Đốt đuốc lá dừa xem hát bội là hoạt động rất thú vị (Ảnh: Sưu tầm)
Đọc thêm: Thưởng thức hát bội trên sông Sài Gòn
Hát Bội (Tuồng) là một di sản nghệ thuật quý báu, sống động và đầy thách thức. Từ sân khấu ước lệ giản dị của đình làng, đến nỗ lực truyền nghề qua nhiều thế hệ và chiến lược ứng dụng vào du lịch văn hóa độc đáo, Hát Bội đang khẳng định khả năng tái sinh mạnh mẽ của mình. Sự kết hợp giữa lòng yêu nghề của nghệ nhân, sự ghi nhận của Nhà nước và sự gắn kết với ngành du lịch chính là chìa khóa để giữ gìn dòng chảy nghệ thuật cổ điển này trường tồn trong lòng dân tộc và vươn ra thế giới.