Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, chữ Nôm từng là phương tiện ghi chép tinh tế và sinh động nhất của tiếng Việt. Những áng văn bất hủ, những câu hát dân gian, những triết lý đời thường đều từng được viết bằng thứ chữ “thuần Việt” này. Thế nhưng khi quốc ngữ trở thành chữ viết phổ biến, chữ Nôm dần bị lãng quên. Bài viết dưới đây nhìn lại giá trị của chữ Nôm như một kho báu ngôn ngữ – văn hóa cần được khám phá và trân trọng.
Chữ Nôm xuất hiện từ khoảng thế kỷ XIII và phát triển mạnh mẽ trong các thế kỷ XVII–XIX. Dựa trên ký tự Hán nhưng cải biên để ghi âm tiếng Việt, chữ Nôm phản ánh nhu cầu biểu đạt đời sống bản địa của người Việt. Nhiều triều đại từng ban hành tài liệu, sắc phong, luật lệ bằng chữ Nôm, chứng tỏ hệ chữ này giữ vai trò quan trọng trong hành chính và văn học.
Chữ Nôm (Ảnh: Sưu tầm)
Trong dân gian, chữ Nôm là công cụ để ghi lại kho tàng ca dao, tục ngữ, truyện cười, truyện thơ truyền miệng của người Việt. Nhiều bản chép cổ của các câu ca dao quen thuộc đều tồn tại dưới dạng chữ Nôm, cho thấy hệ chữ này gắn với hơi thở bình dị của cuộc sống.
Từ chuyện ru con, lời khuyên ứng xử đến triết lý dân gian, chữ Nôm từng là “ký ức bằng chữ” của người Việt nơi làng quê.
Truyện Kiều của Nguyễn Du là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh biểu đạt của chữ Nôm. Bằng hệ chữ này, Nguyễn Du đã gửi gắm cảm xúc, hình ảnh và tinh thần tiếng Việt một cách tinh tế. Không chỉ Truyện Kiều, nhiều tác phẩm khác như Cung oán ngâm khúc, Chinh phụ ngâm, Lục Vân Tiên hay các truyện thơ Nôm đều ghi lại bằng chữ Nôm.
Minh hoạ Truyện Kiều - Nguyễn Du (Ảnh: Sưu tầm)
Sự phổ biến của những kiệt tác ấy trong xã hội xưa cũng nhờ vào việc chữ Nôm có thể ghi lại tiếng nói và thơ phú theo đúng giọng Việt.
Không chỉ hiện diện trong văn chương, chữ Nôm còn được sử dụng trong nhiều thể loại nghệ thuật dân gian như hát xẩm, chèo, hát cửa đình hay các bản diễn xướng ghi chép của nghệ nhân. Những lời hát được truyền qua nhiều thế hệ đều từng được các nghệ nhân ghi lại bằng chữ Nôm để lưu truyền cho người đời sau.
Hát Xẩm (Ảnh: Sưu tầm)
Chữ Nôm vì thế không chỉ là chữ viết, mà là cầu nối giữa nghệ thuật sân khấu dân gian và tiếng Việt mộc mạc.
Khi chữ quốc ngữ trở thành hệ chữ chính vào đầu thế kỷ XX, chữ Nôm dần rời khỏi đời sống cộng đồng. Việc nghiên cứu, đọc hiểu chữ Nôm trở nên khó khăn do thiếu người giảng dạy và tài liệu phổ biến. Tuy vậy, những năm gần đây, chữ Nôm đang có dấu hiệu hồi sinh thông qua các dự án số hóa, bảo tồn, và giảng dạy tự nguyện của nhiều học giả và tổ chức.
Từ thư viện chữ Nôm trực tuyến, dự án số hóa văn bản cổ cho đến các khóa học hướng dẫn đọc Nôm cơ bản, hệ chữ này đang từng bước quay lại với người trẻ.
Chữ Nôm là kho tàng ngôn ngữ thể hiện cách người Việt xưa nhìn thế giới. Nó mang theo ký ức về giọng nói, nhịp điệu thơ ca và tinh thần bản địa của dân tộc. Việc khôi phục, tìm hiểu và trân trọng chữ Nôm không chỉ là bảo tồn di sản, mà còn giúp người Việt hôm nay hiểu sâu hơn về cội nguồn tiếng nói của chính mình. Từ những trang Truyện Kiều, câu hát xẩm đến lời ru dân gian, chữ Nôm từng gìn giữ cả một không gian văn hóa Việt. Dù đã từng bị lãng quên, nó vẫn là báu vật cần được đánh thức để thế hệ trẻ biết rằng tiếng Việt từng có một quá khứ rực rỡ đến vậy.