Việt Nam tự hào có một kho tàng trang phục truyền thống đa dạng, mỗi bộ cánh lại kể một câu chuyện về văn hóa, xã hội và quan niệm thẩm mỹ qua từng thời kỳ. Tuy nhiên, khi nhắc đến trang phục xưa, nhiều người chỉ nhớ đến Áo Dài hiện đại mà quên mất những "tiền bối" quan trọng như Áo Ngũ Thân, Áo Tứ Thân hay cuộc cách mạng của Áo Dài Le Mur/Tân Thời.
Áo Ngũ Thân được xem là tiền thân trực tiếp của chiếc áo dài ngày nay, ra đời từ cuộc cải cách trang phục Đàng Trong của chúa Nguyễn Phúc Khoát vào năm 1744. Trang phục này không chỉ là quần áo mà còn là một tuyên ngôn về đạo đức, luân lý.
Áo ngũ thân trong thời Nguyễn (Ảnh: Sưu tầm)
Cấu tạo: Áo được may bằng năm thân (vạt) vải—hai thân trước, hai thân sau, và thân thứ năm nằm bên phải phía trước. Số năm này mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Năm thân tượng trưng cho Ngũ Thường (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín) hoặc Ngũ Luân (quân thần, phụ tử, phu phụ, huynh đệ, bằng hữu). Mặc Áo Ngũ Thân là mang trên mình đạo làm người, không được làm điều trái luân thường đạo lý.
Năm nút (cúc áo): Cũng tượng trưng cho Ngũ Thường/Ngũ Luân. Cổ áo dựng đứng (cổ lập lĩnh) ôm sát cổ, thể hiện sự nghiêm cẩn.
Kiểu dáng: Dáng áo rộng, không bó sát như áo dài hiện đại, mang lại vẻ trang nhã, kín đáo.
Cấu tạo áo ngũ thân (Ảnh: Colere)
Ngày nay, Áo Ngũ Thân, đặc biệt là kiểu tay chẽn (tay áo bó gọn) hay Áo Tấc (tay thụng, rộng), được giới trẻ và các nhà thiết kế phục dựng nghiêm túc.
Ảnh cưới/Sự kiện Văn hóa: Áo Ngũ Thân (thường được gọi là Áo Tấc) được sử dụng rộng rãi như một lựa chọn trang trọng và thanh lịch cho các cặp đôi chụp ảnh cưới cổ phục hoặc trong các lễ nghi truyền thống, thay thế cho áo dài hiện đại để tìm về vẻ đẹp hoài cổ nguyên bản.
Thời trang ứng dụng: Một số nhà thiết kế đã lấy phom dáng đứng, cổ lập lĩnh, và cách chia tà để tạo ra các bộ sưu tập Việt phục nam nữ cách tân, giữ lại tinh thần trang trọng nhưng giản lược chi tiết để dễ mặc hơn.
Áo ngũ thân trong thời kỳ hiện đại (Ảnh: Sưu tầm)
Áo Tứ Thân là trang phục phổ biến của phụ nữ miền Bắc Việt Nam, gắn liền với hình ảnh thôn quê, đồng áng và các lễ hội truyền thống cho đến đầu thế kỷ 20.
Áo tứ thân thời xưa (Ảnh: Sưu tầm)
Cấu tạo: Đúng như tên gọi, áo có bốn tà (thân), hai tà trước và hai tà sau. Hai tà trước được tách rời, không có cúc, mà được buộc lại bằng dây thắt lưng (thường là dây lưng xanh). Hai tà sau được khâu liền thành "sống áo".
Lớp áo: Mặc Áo Tứ Thân là cả một nghệ thuật phối đồ nhiều lớp: bên trong là Yếm (thường là Yếm Đào cho cô gái trẻ), tiếp đến là Áo Cánh mỏng, ngoài cùng là Áo Tứ Thân, kết hợp cùng váy đụp (váy đen) và khăn mỏ quạ.
Yếm Đào: Là áo lót truyền thống (còn được gọi là nội y) với màu hồng hoặc đỏ thắm (màu đào) dành cho thiếu nữ, biểu trưng cho sự duyên dáng, e ấp và được cho là trang phục dân tộc gợi cảm nhất của phụ nữ Việt. Nhiều người lầm tưởng Yếm Đào là áo mặc ngoài, nhưng thực tế nó được che phủ bởi Áo Tứ Thân.
Cấu tạo áo tứ thân (Ảnh: Sưu tầm)
Yếm Cách Tân: Đây là trang phục được biến tấu mạnh mẽ nhất. Yếm Đào truyền thống nay được thiết kế với chất liệu cao cấp, đường may tinh tế hơn và được mặc như một loại áo croptop/áo kiểu kết hợp với quần ống rộng, váy hiện đại, trở thành phong cách thời trang trẻ trung, năng động được giới trẻ yêu thích, đặc biệt là trong các dịp Lễ Tết hoặc du lịch.
Áo Tứ Thân Nghệ thuật: Áo Tứ Thân nguyên bản hầu như chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội (như Hội Lim) hoặc các chương trình nghệ thuật. Tuy nhiên, các nhà thiết kế sử dụng cảm hứng từ chiếc dây lưng, tà áo xẻ và màu sắc (đặc trưng là nâu, đen và màu nổi bật của yếm) để đưa vào các bộ sưu tập áo khoác, áo kiểu độc đáo.
Áo tứ thân cách tân hiện đại(Ảnh: Sưu tầm)
Áo Dài Tân Thời hay còn gọi là Áo Dài Le Mur là cột mốc quan trọng nhất, chính thức định hình nên chiếc áo dài hiện đại chúng ta biết ngày nay.
Cha đẻ: Họa sĩ Nguyễn Cát Tường (tên Pháp là Lemur) đã tạo ra mẫu áo dài này vào năm 1934, dựa trên Áo Ngũ Thân nhưng có sự cải cách táo bạo theo phong cách Tây Âu.
Thay đổi đột phá:
Giảm tà: Áo chỉ còn hai tà (trước và sau), lược bỏ thân phụ và các tà rườm rà khác của Áo Ngũ Thân.
Chiết eo: Điểm gây tranh cãi nhất là việc chiết eo nhẹ và cắt thân áo thẳng từ nách xuống tà, tạo hiệu ứng làm ngực nở, eo thon, tôn lên vóc dáng phụ nữ một cách rõ rệt. Điều này bị dư luận thời bấy giờ đánh giá là quá hở hang, nhưng lại mở ra xu hướng thẩm mỹ mới.
Thẩm mỹ mới: Áo dài Tân Thời giữ được sự kín đáo truyền thống nhưng lại có phong cách hiện đại, sang trọng, thay đổi hoàn toàn quan niệm về y phục nữ giới.
Cấu tạo áo dài (Ảnh: Sưu tầm)
Thành công của Áo Dài Le Mur đã đặt nền móng cho hình hài chuẩn mực của Áo Dài hiện đại.
Kiểu dáng chuẩn: Các mẫu áo dài hiện nay (dáng ôm, chiết eo) đều là sự tiếp nối và dung hòa từ cải cách của họa sĩ Cát Tường và những cải tiến sau này của họa sĩ Lê Phổ (người đã làm cho áo dài mềm mại và kín đáo hơn).
Chụp ảnh Cổ Phục: Kiểu áo dài Tân Thời thập niên 1930-1940 với màu sắc tươi sáng, tay phồng nhẹ, kết hợp với các phụ kiện như mũ vành, găng tay, vòng cổ hạt cườm, là lựa chọn yêu thích cho các bộ ảnh cưới/thời trang mang phong cách "cô Ba Sài Gòn" hoặc "Hà Nội xưa" lãng mạn.
Văn hóa đại chúng: Trang phục này thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm điện ảnh, sân khấu cổ trang hoặc các bộ sưu tập thời trang đương đại, giúp công chúng hiểu rõ hơn về giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của thời trang Việt Nam.
Áo dài cách tân hiện đại (Ảnh: Sưu tầm)
Những trang phục như Áo Ngũ Thân trang trọng, Yếm Đào e ấp, hay cuộc cách mạng của Áo Dài Tân Thời đều là những mảnh ghép lịch sử quan trọng, tạo nên vẻ đẹp đa diện của Việt phục. Chúng không chỉ đơn thuần là vải vóc mà còn là những phạm trù triết lý và tuyên ngôn thẩm mỹ qua các thời đại. Việc tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc và cấu tạo của các loại áo này giúp chúng ta không chỉ mặc đẹp mà còn mặc đúng, tôn vinh giá trị văn hóa một cách chân thực nhất. Hãy để những di sản thời trang này tiếp tục truyền cảm hứng, định hình phong cách độc đáo và giàu bản sắc cho người Việt hiện đại.